越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“máy tập chạy” (1)
máy tập chạy

英语
名running machine
Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày.
I exercise on the running machine every day.
相关词“máy tập chạy” (0)
未找到相关词。
短语“máy tập chạy” (1)
Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày.
I exercise on the running machine every day.
